Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

收据

shōu jù

receipt

Phồn thể: 收據

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • receipt
  • CL:張|张[zhang1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 收 · 据

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả