Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

收看

shōu kàn

to watch (a TV program)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to watch (a TV program)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 收 · 看

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả