Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

受苦

shòu kǔ

to suffer hardship

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to suffer hardship

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 受 · 苦

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả