Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

受困

shòu kùn

trapped

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • trapped
  • stranded

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 受 · 困

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả