Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

受理

shòu lǐ

to accept to hear a case

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to accept to hear a case
  • to handle (a service)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 受 · 理

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả