Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

收视率

shōu shì lǜ

ratings (of a TV show)

Phồn thể: 收視率

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ratings (of a TV show)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 收 · 视 · 率

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả