Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
受损
Từ tiếng Trung
Lưu
受损
shòu sǔn
to suffer damage
Nghe
Phồn thể:
受損
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to suffer damage
Các chữ trong từ này
受
shòu
8 nét
to receive, to get, to accept
损
sǔn
10 nét
to damage, to harm
Từ thường dùng: 受 · 损
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
受到
shòu dào
to receive (praise, an education, punishment etc); to be ...ed (praised, educated, punish…
受伤
shòu shāng
to sustain injuries; wounded (in an accident etc); harmed
受过
shòu guò
to take the blame (for sb else)
受害
shòu hài
to suffer damage, injury etc; damaged; injured; killed; robbed