Từ tiếng Trung
受托
shòu tuō
to be entrusted
Phồn thể: 受託
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to be entrusted
- to be commissioned
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 受 · 托
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shòu tuō
to be entrusted
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 受 · 托
Từ vựng