Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

收音机

shōu yīn jī

radio

Phồn thể: 收音機

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • radio
  • CL:臺|台[tai2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 收 · 音 · 机

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả