Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

收支

shōu zhī

cash flow

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cash flow
  • financial balance
  • income and expenditure

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 收 · 支

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả