Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

受众

shòu zhòng

recipients (of information, media etc); audience

Phồn thể: 受衆

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • recipients (of information, media etc); audience

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 受 · 众

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả