Từ tiếng Trung
受阻
shòu zǔ
to be obstructed; to be hindered
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to be obstructed; to be hindered
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 受 · 阻
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shòu zǔ
to be obstructed; to be hindered
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 受 · 阻
Từ vựng