Từ tiếng Trung
受罪
shòu zuì
to endure
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to endure
- to suffer
- hardships
- torments
- a hard time
- a nuisance
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 受 · 罪
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shòu zuì
to endure
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 受 · 罪
Từ vựng