Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

书房

shū fáng

study (room)

Phồn thể: 書房

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • study (room)
  • studio
  • CL:間|间[jian1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 书 · 房

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả