Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

顺便

shùn biàn

conveniently

Phồn thể: 順便

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • conveniently
  • in passing
  • without much extra effort

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 顺 · 便

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả