Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

顺应

shùn yìng

to comply with; to conform to; to adapt to; to go along with; in tune with

Phồn thể: 順應

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to comply with; to conform to; to adapt to; to go along with; in tune with

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 顺 · 应

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả