Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

顺风

shùn fēng

lit. tail wind

Phồn thể: 順風

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • lit. tail wind
  • Bon voyage!

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 顺 · 风

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả