Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

顺畅

shùn chàng

smooth and unhindered

Phồn thể: 順暢

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • smooth and unhindered
  • fluent

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 顺 · 畅

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả