Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

顺着

shùn zhe

to follow

Phồn thể: 順着

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to follow
  • following
  • along

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 顺 · 着

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả