Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

顺势

shùn shì

to take advantage

Phồn thể: 順勢

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to take advantage
  • to seize an opportunity
  • in passing
  • without taking extra trouble
  • conveniently

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 顺 · 势

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả