Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

搜捕

sōu bǔ

to hunt and arrest (fugitives)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to hunt and arrest (fugitives)
  • to track down and arrest
  • a manhunt

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 搜 · 捕

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả