Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

搜救

sōu jiù

search and rescue

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • search and rescue

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 搜 · 救

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả