Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

搜狗

sōu gǒu

Sogou, Chinese technology company known for its search engine and input method editor

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Sogou, Chinese technology company known for its search engine and input method editor

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 搜 · 狗

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả