Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

搜集

sōu jí

to gather; to collect

Phồn thể: 蒐集

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to gather; to collect

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 搜 · 集

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả