Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

搜索

sōu suǒ

to search (a place, a database, online etc); to search for (sth)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to search (a place, a database, online etc); to search for (sth)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 搜 · 索

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả