Từ tiếng Trung
探访
tàn fǎng
to seek by inquiry or search
Phồn thể: 探訪
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to seek by inquiry or search
- to call on
- to visit
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 探 · 访
Từ vựng
Từ tiếng Trung
tàn fǎng
to seek by inquiry or search
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 探 · 访
Từ vựng