Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

探望

tàn wàng

to visit

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to visit
  • to call on sb
  • to look around

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 探 · 望

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả