Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
探索
Từ tiếng Trung
Lưu
探索
tàn suǒ
to explore; to probe
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to explore; to probe
Các chữ trong từ này
探
tàn
11 nét
to find, to locate
索
suǒ
10 nét
cable, rope
Từ thường dùng: 探 · 索
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
探讨
tàn tǎo
to investigate; to probe
探测
tàn cè
to probe; to survey
探险
tàn xiǎn
to explore; to go on an expedition; adventure
探究
tàn jiū
to investigate; to delve; to probe; to enquire into; to look into
探望
tàn wàng
to visit; to call on sb; to look around
探访
tàn fǎng
to seek by inquiry or search; to call on; to visit