Từ tiếng Trung
探究
tàn jiū
to investigate
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to investigate
- to delve
- to probe
- to enquire into
- to look into
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 探 · 究
Từ vựng
Từ tiếng Trung
tàn jiū
to investigate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 探 · 究
Từ vựng