Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

探险

tàn xiǎn

to explore

Phồn thể: 探險

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to explore
  • to go on an expedition
  • adventure

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 探 · 险

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả