Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
贪腐
Từ tiếng Trung
Lưu
贪腐
tān fǔ
corruption
Nghe
Phồn thể:
貪腐
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
corruption
Các chữ trong từ này
贪
tān
8 nét
greedy, covetous
腐
fǔ
14 nét
to spoil, to rot, to decay
Từ thường dùng: 贪 · 腐
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
贪污
tān wū
to be corrupt; corruption; to embezzle
贪婪
tān lán
avaricious; greedy; rapacious; insatiable; avid
贪官
tān guān
corrupt official; grasping functionary; greedy mandarin
贪心
tān xīn
greedy
贪污腐败
tān wū fǔ bài
corruption