Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

贪污

tān wū

to be corrupt

Phồn thể: 貪污

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be corrupt
  • corruption
  • to embezzle

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 贪 · 污

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả