Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

贪心

tān xīn

greedy

Phồn thể: 貪心

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • greedy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 贪 · 心

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả