Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

贪官

tān guān

corrupt official

Phồn thể: 貪官

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • corrupt official
  • grasping functionary
  • greedy mandarin

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 贪 · 官

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả