Từ tiếng Trung
贪污腐败
tān wū fǔ bài
corruption
Phồn thể: 貪污腐敗
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- corruption
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 贪 · 污 · 腐 · 败
Từ vựng
Từ tiếng Trung
tān wū fǔ bài
corruption
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 贪 · 污 · 腐 · 败
Từ vựng