Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

逃难

táo nàn

to run away from trouble

Phồn thể: 逃難

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to run away from trouble
  • to flee from calamity
  • to be a refugee

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 逃 · 难

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả