Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

特殊教育

tè shū jiào yù

special education

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • special education
  • special-needs education

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 特 · 殊 · 教 · 育

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả