Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

提案

tí àn

proposal

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • proposal
  • draft resolution
  • motion (to be debated)
  • to propose a bill
  • to make a proposal

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 提 · 案

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả