Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

体检

tǐ jiǎn

abbr. for 體格檢查|体格检查[ti3 ge2 jian3 cha2]

Phồn thể: 體檢

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • abbr. for 體格檢查|体格检查[ti3 ge2 jian3 cha2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 体 · 检

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

tǐ jiǎn zài shàng wǔ。

The medical checkup is in the morning.