Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

提交

tí jiāo

to submit (a report etc)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to submit (a report etc)
  • to refer (a problem) to sb

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 提 · 交

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả