Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

提炼

tí liàn

to extract (ore, minerals etc)

Phồn thể: 提煉

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to extract (ore, minerals etc)
  • to refine
  • to purify
  • to process

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 提 · 炼

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả