Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

提起

tí qǐ

to mention; to bring up

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to mention; to bring up
  • (lit. and fig.) to lift; to raise
  • to initiate (legal proceedings)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 提 · 起

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả