Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

提请

tí qǐng

to propose

Phồn thể: 提請

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to propose

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 提 · 请

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả