Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

提取

tí qǔ

to withdraw (money)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to withdraw (money)
  • to collect (left luggage)
  • to extract
  • to refine

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 提 · 取

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả