Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

提示

tí shì

to point out

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to point out
  • to remind (sb of sth)
  • to suggest
  • suggestion
  • tip
  • reminder
  • notice

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 提 · 示

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả