Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

提速

tí sù

to increase the specified cruising speed

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to increase the specified cruising speed
  • to pick up speed
  • to speed up

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 提 · 速

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả