Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

挑拨

tiǎo bō

to incite disharmony

Phồn thể: 挑撥

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to incite disharmony
  • to instigate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 挑 · 拨

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả