Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

挑起

tiǎo qǐ

to provoke

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to provoke
  • to stir up
  • to incite

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 挑 · 起

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả