Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
挑起
Từ tiếng Trung
Lưu
挑起
tiǎo qǐ
to provoke
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to provoke
to stir up
to incite
Các chữ trong từ này
挑
tiāo
9 nét
to select, to choose
起
qǐ
10 nét
to begin, to initiate
Từ thường dùng: 挑 · 起
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
挑战
tiǎo zhàn
to challenge; to take on a challenge; a challenge
挑选
tiāo xuǎn
to choose; to select
挑衅
tiǎo xìn
to provoke; provocation
挑逗
tiǎo dòu
to provoke; to entice; to lure; to tantalize; to tease; to titillate
挑剔
tiāo ti
picky; fussy
挑拨
tiǎo bō
to incite disharmony; to instigate
挑战者
tiǎo zhàn zhě
challenger