Từ tiếng Trung
挑战
tiǎo zhàn
to challenge; to take on a challenge; a challenge
Phồn thể: 挑戰
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to challenge; to take on a challenge; a challenge
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 挑 · 战
Từ vựng
Từ tiếng Trung
tiǎo zhàn
to challenge; to take on a challenge; a challenge
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 挑 · 战
Từ vựng