Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

挑战者

tiǎo zhàn zhě

challenger

Phồn thể: 挑戰者

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • challenger

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 挑 · 战 · 者

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả